| English | CEFR | Từ loại | Vietnamese |
|---|---|---|---|
| kindergarten | A2 | noun | mẫu giáo |
| million | A2 | noun/adj | triệu |
| breakthrough | B2 | noun | bước đột phá |
| training | B1 | noun | đào tạo |
| broadcast | B2 | verb/noun | phát sóng |
| simultaneously | C1 | adv | đồng thời |
| unprecedented | C1 | adj | chưa từng có |
| coordination | B2 | noun | sự phối hợp |
| sector | B2 | noun | lĩnh vực |
| revolutionary | B2 | adj | cách mạng |
| in the new era | B2 | phrase | trong kỷ nguyên mới |
| streamlined | C1 | adj | tinh giản, hợp lý hóa |
| national | B1 | adj | quốc gia |
| centred | B2 | adj | lấy … làm trung tâm |
| memorable impressions | B2 | phrase | ấn tượng đáng nhớ |
| significance | B2 | noun | ý nghĩa quan trọng |
| preschool | A2 | noun/adj | mẫu giáo, mầm non |
| tuition | B2 | noun | học phí |
| communes | B2 | noun | xã, cộng đồng nhỏ |
| flood-hit | B2 | adj | bị lũ lụt ảnh hưởng |
| border | B1 | noun | biên giới |
| mobilised | C1 | verb | huy động |
| overcame | B1 | verb | vượt qua |