| English | CEFR Level | Vietnamese |
|---|---|---|
| situation | B1 | tình hình |
| accordingly | B2 | do đó, theo đó |
| railways | B1 | đường sắt |
| waterways | B2 | đường thủy |
| patrol | B2 | tuần tra |
| handled | B2 | xử lý |
| temporarily detained | C1 | tạm giữ |
| revoked | C1 | thu hồi, tước bỏ |
| deducted | B2 | khấu trừ, trừ đi |
| overloading | B2 | quá tải |
| exceeding | B2 | vượt quá |
| violations | B2 | vi phạm |
| complaints | B2 | phàn nàn, khiếu nại |
| stations | A2 | nhà ga, bến xe, trạm |