| English | CEFR Level | Vietnamese |
|---|---|---|
| in time | B1 | kịp lúc |
| witnessing | B2 | chứng kiến |
| spectacle | C1 | cảnh tượng |
| visibly | B2 | rõ ràng |
| excited | B1 | phấn khích |
| snapped | B2 | chụp (ảnh) |
| in front of | A2 | phía trước |
| coincided | C1 | trùng hợp |
| perfectly | B1 | hoàn hảo |
| parade’s | B1 | cuộc diễu hành |
| proud march | B2 | cuộc hành quân tự hào |
| soldiers | A2 | những người lính |
| arrive | A2 | đến |
| slightly | B1 | hơi, một chút |
| undimmed | C1 | không bị mờ nhạt |
| expressed | B2 | bày tỏ |
| majestic | C1 | hùng vĩ, tráng lệ |
| holding flags | B1 | cầm cờ |
| joy | A2 | niềm vui |
| impressive | B2 | ấn tượng |
| palpable | C1 | rõ ràng, dễ cảm nhận |
| military | B1 | quân đội |
| cheered | B1 | reo hò |
| shouted | A2 | hét, la lớn |
| affection | B2 | tình cảm |
| embrace | B2 | ôm ấp, đón nhận |
| perspective | B2 | góc nhìn, quan điểm |
| military display | B2 | màn trình diễn quân sự |
| inspired | B2 | được truyền cảm hứng |
| emerged stronger | C1 | vươn lên mạnh mẽ hơn |